tổng hợp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tập hợp, kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một chỉnh thể thống nhất: Hành động thu thập, sắp xếp và liên kết các phần riêng biệt (ý kiến, dữ liệu, tình tiết) để tạo nên một bức tranh hoặc kết luận chung, toàn diện.
- (Hoá học) Điều chế hợp chất phức tạp từ những chất đơn giản hơn: Quá trình tạo ra một chất mới bằng phản ứng hoá học từ các chất ban đầu.
Tính từ:
- Được tạo ra bằng phương pháp tổng hợp (trong hoá học): Chỉ những vật liệu, chất không có sẵn trong tự nhiên mà được con người chế tạo ra.
- Bao gồm nhiều thành phần, yếu tố có liên hệ mật thiết, tạo thành một thể thống nhất: Tính chất của một hệ thống, lĩnh vực hay sự vật được cấu thành từ nhiều bộ phận khác nhau nhưng gắn kết chặt chẽ.
- Bao gồm nhiều loại, nhiều mặt khác nhau: Tính chất đa dạng, phong phú, không chuyên sâu vào một lĩnh vực duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau cuộc họp, thư ký có nhiệm vụ tổng hợp các ý kiến đóng góp để trình bày lại.
- Nhà khoa học đã thành công trong việc tổng hợp một loại protein mới trong phòng thí nghiệm.
- Tính từ:
- Vải tổng hợp thường khó thấm hút mồ hôi hơn vải cotton tự nhiên.
- Nghệ thuật sân khấu là một loại hình nghệ thuật tổng hợp, kết hợp giữa diễn xuất, âm nhạc, mỹ thuật và văn học.
- Đây là một siêu thị tổng hợp, bán đủ các mặt hàng từ thực phẩm đến đồ gia dụng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tổng hợp tình hình": Hành động thu thập và đánh giá toàn bộ thông tin, diễn biến về một vấn đề, sự việc để có cái nhìn tổng quát.
- Hàng tuần, ban lãnh đạo đều nghe báo cáo tổng hợp tình hình sản xuất kinh doanh.
- "Sức mạnh tổng hợp": Sức mạnh được tạo nên từ sự kết hợp, cộng hưởng của nhiều yếu tố, lớn hơn tổng sức mạnh của từng phần riêng lẻ.
- Chiến thắng đó là nhờ vào sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc.
Biến thể và từ liên quan
- Tổng hợp hoá (động từ): Quá trình biến đổi, kết hợp để tạo thành một thể thống nhất; thường dùng trong triết học hoặc các ngành khoa học xã hội.
- Tổng thể (danh từ): Toàn bộ sự vật, hiện tượng được xem xét như một chỉnh thể thống nhất.
- Phân tích (động từ/tính từ): Trái nghĩa với "tổng hợp", chỉ hành động chia tách một chỉnh thể thành các phần, các yếu tố nhỏ để nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Tập hợp, kết luận, hệ thống hoá, quy nạp.
- Tính từ: Đa ngành, toàn diện, chung, hỗn hợp (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
- Tổng hợp lại: Hành động tập hợp, hệ thống lại một lần nữa sau khi có thêm thông tin hoặc có sự thay đổi.
- Sau khi nhận được phản hồi, anh ấy phải tổng hợp lại bản báo cáo.
- Tổng hợp số liệu: Thu thập và xử lý các con số, dữ liệu thống kê để đưa ra kết quả chung.
- Phòng kế toán đang bận rộn tổng hợp số liệu cuối năm.
Thành ngữ liên quan
(Từ "tổng hợp" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ với nó thường mang tính thuật ngữ hoặc diễn đạt học thuật.)
- I đg. 1 Tổ hợp các yếu tố riêng rẽ nào đó làm thành một chỉnh thể; trái với phân tích. Tổng hợp các ý kiến thảo luận. Tổng hợp tình hình. 2 (chm.). Điều chế hợp chất phức tạp từ các chất đơn giản hơn.
- II t. 1 Được chế tạo ra từ những chất đơn giản bằng phản ứng hoá học. Sợi . 2 Bao gồm nhiều thành phần có quan hệ chặt chẽ với nhau, làm thành một chỉnh thể. Môn kĩ thuật tổng hợp. Sức mạnh tổng hợp của chiến tranh nhân dân. Nghệ thuật sân khấu là một nghệ thuật tổng hợp, gồm văn học, hội hoạ, âm nhạc, v.v. 3 Bao gồm nhiều loại, nhiều thứ khác nhau. Cửa hàng bách hoá tổng hợp. Thư viện khoa học tổng hợp.